越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tiếp cận” (1)
tiếp cận

英语
动come closer, approach
Tôi muốn tiếp cận khách hàng mới.
I want to approach new customers.
相关词“tiếp cận” (0)
未找到相关词。
短语“tiếp cận” (3)
Tôi muốn tiếp cận khách hàng mới.
I want to approach new customers.
Qua đó từng bước tiếp cận các phương pháp điều trị cá thể hóa đang được nghiên cứu trên thế giới.
Thereby, gradually accessing personalized treatment methods being researched worldwide.
Cần có một sự thay đổi căn bản trong cách tiếp cận vấn đề.
A fundamental change in the approach to the problem is needed.
